Trong kỷ nguyên mà trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng khẳng định vị thế, việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. John Kindervag, người khai sinh ra khái niệm “Zero Trust” (Không tin tưởng) từ năm 2010, đã cùng Alan Shimel thảo luận về sự phát triển của tư tưởng này, từ một ý tưởng đột phá đến một nguyên tắc bảo mật tiêu chuẩn.
Kindervag, hiện đang làm việc tại một nhà cung cấp giải pháp microsegmentation (phân đoạn siêu nhỏ), luôn bắt đầu mọi dự án bằng câu hỏi cốt lõi: “Bạn đang cố gắng bảo vệ chính xác dữ liệu hoặc hệ thống nào?” Ông gọi mục tiêu này là “protect surface” (vùng bảo vệ) và nhấn mạnh rằng cần xây dựng một “micro-perimeter” (vùng bảo vệ siêu nhỏ) xung quanh nó trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào khác.
Nhiều đội ngũ thường mắc sai lầm khi làm ngược lại quy trình này. Họ mua một sản phẩm hào nhoáng, áp dụng nó cho toàn bộ mạng và hy vọng một chiến lược bảo mật sẽ tự hình thành. Kindervag cảnh báo rằng cách tiếp cận này hầu như luôn thất bại, bởi vì Zero Trust là một quá trình thiết kế, không phải là một sản phẩm đơn lẻ. Một sai lầm phổ biến khác là cố gắng bảo mật mọi thứ cùng một lúc. Thay vào đó, những triển khai thành công thường tập trung vào một vùng bảo vệ tại một thời điểm, và chỉ mở rộng phạm vi sau khi đã học được những bài học kinh nghiệm.
Khi AI trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc trò chuyện, Kindervag vẫn giữ vững quan điểm của mình. Ông không hề lo lắng về những cuộc tấn công thông minh hơn, vì những người bảo vệ cũng có thể sử dụng công nghệ tương tự để tự động hóa khả năng hiển thị và thực thi chính sách, ngăn chặn các gói tin độc hại trước khi chúng đến được mục tiêu. Phương châm của ông là: nếu “chỉ có máy móc mới có thể đánh bại máy móc khác”, thì Zero Trust cung cấp bản thiết kế để kết nối các máy móc đó lại với nhau. Các vùng bảo vệ siêu nhỏ, chính sách phân đoạn và xác thực liên tục kết hợp lại để tăng chi phí tấn công, khiến kẻ tấn công phải chuyển sang những mục tiêu dễ dàng hơn.
Lời khuyên được rút ra từ cuộc trò chuyện này mang tính thực tế cao. Zero Trust không phải là một sản phẩm duy nhất hoặc một trình hướng dẫn một cú nhấp chuột, và AI không thể tự động sửa chữa những sai lầm trong thiết kế. Hãy bắt đầu với một vùng bảo vệ nhỏ, ít nhạy cảm; học hỏi thông qua thực hành; sau đó lặp lại quy trình. Xem những thay đổi công nghệ—cho dù đó là smart NIC (card mạng thông minh), GPU (bộ xử lý đồ họa) hay generative models (mô hình tạo sinh)—như những phần mô-đun có thể được tích hợp vào cùng một chiến lược. Kindervag tin rằng, bằng cách đó, bạn sẽ biến những nguyên tắc lớn thành những chiến thắng bảo mật hàng ngày, rất lâu trước khi những từ ngữ hoa mỹ tiếp theo xuất hiện trong hộp thư đến của bạn.
Giải thích thuật ngữ:
- Zero Trust (Không tin tưởng): Một mô hình bảo mật dựa trên nguyên tắc không tin tưởng bất kỳ người dùng hoặc thiết bị nào theo mặc định, dù là bên trong hay bên ngoài mạng. Thay vào đó, mọi yêu cầu truy cập đều phải được xác minh.
- Microsegmentation (Phân đoạn siêu nhỏ): Kỹ thuật chia nhỏ mạng thành các vùng nhỏ, cô lập để hạn chế phạm vi ảnh hưởng của các cuộc tấn công mạng.
- Protect surface (Vùng bảo vệ): Khu vực cụ thể trong hệ thống hoặc mạng mà bạn đang cố gắng bảo vệ.
- Micro-perimeter (Vùng bảo vệ siêu nhỏ): Một vùng bảo vệ nhỏ được tạo ra xung quanh một vùng bảo vệ cụ thể.
- Smart NIC (Card mạng thông minh): Một loại card mạng có khả năng xử lý một số tác vụ mạng, giúp giảm tải cho CPU của máy chủ.
- GPU (Bộ xử lý đồ họa): Một bộ xử lý chuyên dụng được thiết kế để tăng tốc độ xử lý đồ họa, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các tác vụ tính toán khác.
- Generative models (Mô hình tạo sinh): Các mô hình AI có khả năng tạo ra dữ liệu mới, chẳng hạn như hình ảnh, văn bản hoặc âm thanh.